Cách phát âm bunch

trong:
bunch phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌntʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm bunch Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bunch Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bunch ví dụ trong câu

    • You really helped me out. Thanks a bunch.

      phát âm You really helped me out. Thanks a bunch. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You really helped me out. Thanks a bunch.

      phát âm You really helped me out. Thanks a bunch. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bunch

    • a grouping of a number of similar things
    • an informal body of friends
    • any collection in its entirety
  • Từ đồng nghĩa với bunch

    • phát âm bevy bevy [en]
    • phát âm flock flock [en]
    • phát âm host host [en]
    • phát âm pack pack [en]
    • phát âm band band [en]
    • phát âm gathering gathering [en]
    • phát âm assemblage assemblage [en]
    • phát âm knob knob [en]
    • phát âm lump lump [en]
    • protuberance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord