Cách phát âm bevy

trong:
Filter language and accent
filter
bevy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbevi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bevy
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bevy

    • a large gathering of people of a particular type
    • a flock of birds (especially when gathered close together on the ground)
  • Từ đồng nghĩa với bevy

    • phát âm flock
      flock [en]
    • phát âm brood
      brood [en]
    • phát âm company
      company [en]
    • phát âm covey
      covey [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm drove
      drove [en]
    • phát âm flight
      flight [en]
    • phát âm pack
      pack [en]
    • phát âm swarm
      swarm [en]
    • phát âm clutch
      clutch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bevy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter