Cách phát âm detachment

trong:
Filter language and accent
filter
detachment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtætʃmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detachment
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm detachment
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detachment

    • avoiding emotional involvement
    • the act of releasing from an attachment or connection
    • the state of being isolated or detached
  • Từ đồng nghĩa với detachment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detachment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ detachment?
detachment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ detachment detachment   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither