Cách phát âm patrol

Thêm thể loại cho patrol

patrol phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈtrəʊl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm patrol Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patrol Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrol trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • patrol ví dụ trong câu

    • The policeman was out on patrol when he saw the incident

      phát âm The policeman was out on patrol when he saw the incident Phát âm của (Từ )
    • The policeman was out on patrol when he saw the incident

      phát âm The policeman was out on patrol when he saw the incident Phát âm của (Từ )
    • border patrol

      phát âm border patrol Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patrol

    • a detachment used for security or reconnaissance
    • the activity of going around or through an area at regular intervals for security purposes
    • a group that goes through a region at regular intervals for the purpose of security
  • Từ đồng nghĩa với patrol

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patrol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm patrol Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrol trong Tiếng Ba Lan

patrol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patrol patrol [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ patrol?
  • Ghi âm từ patrol patrol [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ patrol?
  • Ghi âm từ patrol patrol [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ patrol?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord