Cách phát âm patrol

Filter language and accent
filter
patrol phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈtrəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patrol
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patrol
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patrol

    • a detachment used for security or reconnaissance
    • the activity of going around or through an area at regular intervals for security purposes
    • a group that goes through a region at regular intervals for the purpose of security
  • Từ đồng nghĩa với patrol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrol trong Tiếng Anh

patrol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm patrol
    Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  zic84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrol trong Tiếng Ba Lan

patrol phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm patrol
    Phát âm của Efe_Karazeybek (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Efe_Karazeybek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrol trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patrol?
patrol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patrol patrol   [en - uk]
  • Ghi âm từ patrol patrol   [en - usa]
  • Ghi âm từ patrol patrol   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel