Cách phát âm defender

Filter language and accent
filter
defender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defender
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defender
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defender

    • a person who cares for persons or property
    • a fighter who holds out against attack
  • Từ đồng nghĩa với defender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defender trong Tiếng Anh

defender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  de.fenˈdeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm defender
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defender

    • Mantener algo o alguien a salvo de un daño o perjuicio
    • Por extensión, combatir a quienes atacan algo o buscan apropiarse de ello
    • En Derecho. Por extensión, alegar razones en favor de una idea, cosa o persona
  • Từ đồng nghĩa với defender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defender trong Tiếng Tây Ban Nha

defender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm defender
    Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Imber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm defender
    Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guapetin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defender

    • proteger
    • apoiar
    • prestar socorro ou auxílio a;
  • Từ đồng nghĩa với defender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defender trong Tiếng Bồ Đào Nha

defender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm defender
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defender trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defender?
defender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defender defender   [en - uk]
  • Ghi âm từ defender defender   [en - other]
  • Ghi âm từ defender defender   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou