Cách phát âm Ally

Filter language and accent
filter
Ally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Ally
    Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Maximusmorpheus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Ally
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Ally
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ally

    • a friendly nation
    • an associate who provides cooperation or assistance
    • become an ally or associate, as by a treaty or marriage
  • Từ đồng nghĩa với Ally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ally trong Tiếng Anh

Ally phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Ally
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ally trong Tiếng Thụy Điển

Ally phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ally
    Phát âm của djremy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  djremy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ally trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Ally?
Ally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ally Ally   [en - uk]
  • Ghi âm từ Ally Ally   [es - es]
  • Ghi âm từ Ally Ally   [es - latam]
  • Ghi âm từ Ally Ally   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter