Cách phát âm partner

partner phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːtnə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • partner ví dụ trong câu

    • I live with my partner

      phát âm I live with my partner Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm a partner in a law firm

      phát âm I'm a partner in a law firm Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'm a partner in a law firm

      phát âm I'm a partner in a law firm Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của partner

    • a person's partner in marriage
    • an associate in an activity or endeavor or sphere of common interest
    • a person who is a member of a partnership
  • Từ đồng nghĩa với partner

partner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ partner partner [en] Bạn có biết cách phát âm từ partner?
  • Ghi âm từ partner partner [tr] Bạn có biết cách phát âm từ partner?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland