Cách phát âm husband

husband phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhʌzbənd
  • phát âm husband Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm husband Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm husband Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm husband Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm husband trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • husband ví dụ trong câu

    • I'm waiting for my husband.

      phát âm I'm waiting for my husband. Phát âm của xahkafor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Because of her Catholic upbringing she would not divorce her husband

      phát âm Because of her Catholic upbringing she would not divorce her husband Phát âm của NoireFloraison (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của husband

    • a married man; a woman's partner in marriage
    • use cautiously and frugally
  • Từ đồng nghĩa với husband

    • phát âm spouse spouse [en]
    • phát âm groom groom [en]
    • phát âm married man married man [en]
    • phát âm mister mister [en]
    • phát âm man man [en]
    • phát âm Monsieur Monsieur [en]
    • phát âm master master [en]
    • phát âm Mr. Mr. [en]
    • signor
    • herr

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

husband đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ husband husband [ems] Bạn có biết cách phát âm từ husband?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel