Cách phát âm groom

Filter language and accent
filter
groom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡruːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm groom
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groom
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groom
    Phát âm của fillefantome (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fillefantome

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groom

    • a man participant in his own marriage ceremony
    • someone employed in a stable to take care of the horses
    • a man who has recently been married
  • Từ đồng nghĩa với groom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groom trong Tiếng Anh

groom phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁum
  • phát âm groom
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groom

    • jeune employé d'hôtel en livrée
  • Từ đồng nghĩa với groom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groom trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groom?
groom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groom groom   [en - other]
  • Ghi âm từ groom groom   [fy]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen