Cách phát âm groom

groom phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡruːm
    Âm giọng Anh
  • phát âm groom Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm groom Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm groom Phát âm của fillefantome (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groom trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • groom ví dụ trong câu

    • Congratulations to the bride and groom on their happy union

      phát âm Congratulations to the bride and groom on their happy union Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A bride and groom cutting a cake

      phát âm A bride and groom cutting a cake Phát âm của changingman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groom

    • a man participant in his own marriage ceremony
    • someone employed in a stable to take care of the horses
    • a man who has recently been married
  • Từ đồng nghĩa với groom

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

groom phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡʁum
  • phát âm groom Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groom trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groom

    • jeune employé d'hôtel en livrée
  • Từ đồng nghĩa với groom

groom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groom groom [fy] Bạn có biết cách phát âm từ groom?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas