Cách phát âm brush

trong:
Filter language and accent
filter
brush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brʌʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brush
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brush
    Phát âm của miker123 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  miker123

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brush
    Phát âm của istob (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  istob

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brush
    Phát âm của TouRyuu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TouRyuu

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brush
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brush
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brush

    • a dense growth of bushes
    • an implement that has hairs or bristles firmly set into a handle
    • momentary contact
  • Từ đồng nghĩa với brush

    • phát âm combat
      combat [en]
    • phát âm action
      action [en]
    • phát âm scrap
      scrap [en]
    • phát âm affair
      affair [en]
    • phát âm Battle
      Battle [en]
    • phát âm collision
      collision [en]
    • phát âm touch
      touch [en]
    • phát âm rub
      rub [en]
    • phát âm tap
      tap [en]
    • phát âm stroke
      stroke [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brush trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brush?
brush đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brush brush   [en - usa]
  • Ghi âm từ brush brush   [es - es]
  • Ghi âm từ brush brush   [es - latam]
  • Ghi âm từ brush brush   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt