Cách phát âm touch

Thêm thể loại cho touch

touch phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʌtʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm touch Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touch Phát âm của RoseKnows (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touch Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touch Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm touch Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm touch Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • touch ví dụ trong câu

    • Graphesthesia is the ability to interpret writing on the skin through touch alone.

      phát âm Graphesthesia is the ability to interpret writing on the skin through touch alone. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This species of frog is poisonous, so don't touch it

      phát âm This species of frog is poisonous, so don't touch it Phát âm của sdstefan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của touch

    • the event of something coming in contact with the body
    • the faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands)
    • a suggestion of some quality
  • Từ đồng nghĩa với touch

    • phát âm palpate palpate [en]
    • phát âm rub rub [en]
    • phát âm stroke stroke [en]
    • phát âm pat pat [en]
    • phát âm pet pet [en]
    • phát âm handle handle [en]
    • phát âm nudge nudge [en]
    • phát âm impress impress [en]
    • phát âm affect affect [en]
    • phát âm move move [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

touch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ touch touch [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ touch?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance