Cách phát âm touch

Filter language and accent
filter
touch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʌtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm touch
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm touch
    Phát âm của RoseKnows (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseKnows

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm touch
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm touch
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm touch
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm touch
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của touch

    • the event of something coming in contact with the body
    • the faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands)
    • a suggestion of some quality
  • Từ đồng nghĩa với touch

    • phát âm palpate
      palpate [en]
    • phát âm rub
      rub [en]
    • phát âm stroke
      stroke [en]
    • phát âm pat
      pat [en]
    • phát âm pet
      pet [en]
    • phát âm handle
      handle [en]
    • phát âm nudge
      nudge [en]
    • phát âm impress
      impress [en]
    • phát âm affect
      affect [en]
    • phát âm move
      move [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touch trong Tiếng Anh

touch phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  tat͡ʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm touch
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touch trong Tiếng Tây Ban Nha

Touch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm touch
    Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Libelle123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Touch trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ touch?
touch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ touch
    • Touch
      [de]
  • Ghi âm từ touch touch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat