Cách phát âm pat

pat phát âm trong Tiếng Anh [en]
pæt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pat Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pat ví dụ trong câu

    • He didn't explain, giving only a pat answer

      phát âm He didn't explain, giving only a pat answer Phát âm của sandybainisl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The boss gave me a pat on the back.

      phát âm The boss gave me a pat on the back. Phát âm của karaginelle (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pat

    • the sound made by a gentle blow
    • a light touch or stroke
    • pat or squeeze fondly or playfully, especially under the chin
  • Từ đồng nghĩa với pat

    • phát âm Apt Apt [en]
    • phát âm relevant relevant [en]
    • phát âm glib glib [en]
    • phát âm fitting fitting [en]
    • phát âm suitable suitable [en]
    • phát âm pertinent pertinent [en]
    • phát âm tap tap [en]
    • germane (formal)
    • to the point
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pat Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Đan Mạch

pat phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pat Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Séc

pat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pat Phát âm của Groenvnk (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Hà Lan

pat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pat Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Ba Lan

pat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pat
  • phát âm pat Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pat

    • se dit d'un coup aux échecs, où le roi ne peut plus bouger, sans être mis en échec pour autant
    • ce coup
    • nourriture des faucons, des oiseaux de proie
pat phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pat Phát âm của IneseMaria (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Latvia

pat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pat Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Romania

pat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pat Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pat trong Tiếng Thổ

pat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pat pat [sk] Bạn có biết cách phát âm từ pat?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk