Cách phát âm fitting

Filter language and accent
filter
fitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fitting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fitting
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fitting

    • making or becoming suitable; adjusting to circumstances
    • a small and often standardized accessory to a larger system
    • (usually plural) furnishings and equipment (especially for a ship or hotel)
  • Từ đồng nghĩa với fitting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitting trong Tiếng Anh

fitting phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fitting
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitting trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fitting?
fitting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fitting fitting   [en - uk]
  • Ghi âm từ fitting fitting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou