Cách phát âm fixture

Thêm thể loại cho fixture

fixture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪkstʃə(r)
Accent:
    American
  • phát âm fixture Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixture trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fixture ví dụ trong câu

    • A marble fixture

      phát âm A marble fixture Phát âm của Pixbyted (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fixture

    • an object firmly fixed in place (especially in a household)
    • a regular patron
    • the quality of being fixed in place as by some firm attachment
  • Từ đồng nghĩa với fixture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle