Cách phát âm fixture

Filter language and accent
filter
fixture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪkstʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fixture
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fixture ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fixture

    • an object firmly fixed in place (especially in a household)
    • a regular patron
    • the quality of being fixed in place as by some firm attachment
  • Từ đồng nghĩa với fixture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fixture?
fixture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fixture fixture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh