Cách phát âm outlet

trong:
outlet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtlet
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlet Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outlet Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outlet Phát âm của ChanXec (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm outlet Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outlet ví dụ trong câu

    • I want to go the outlet store because they've got better deals there

      phát âm I want to go the outlet store because they've got better deals there Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • retail outlet

      phát âm retail outlet Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlet

    • a place of business for retailing goods
    • receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
    • an opening that permits escape or release
  • Từ đồng nghĩa với outlet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

outlet phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm outlet Phát âm của marciofkrm (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outlet Phát âm của DeMolay (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của outlet

    • estabelecimento comercial em que os produtos são comercializados a preços mais baixos
    • diz-se desse tipo de estabelecimento

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato