Cách phát âm outlet

trong:
Filter language and accent
filter
outlet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtlet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outlet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlet
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outlet
    Phát âm của ChanXec (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ChanXec

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outlet
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlet

    • a place of business for retailing goods
    • receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
    • an opening that permits escape or release
  • Từ đồng nghĩa với outlet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Anh

outlet phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm outlet
    Phát âm của marciofkrm (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  marciofkrm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outlet
    Phát âm của DeMolay (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  DeMolay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outlet

    • estabelecimento comercial em que os produtos são comercializados a preços mais baixos
    • diz-se desse tipo de estabelecimento

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Bồ Đào Nha

outlet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm outlet
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Tây Ban Nha

outlet phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm outlet
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlet trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave