Cách phát âm escape

Filter language and accent
filter
escape phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈskeɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm escape
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escape
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của LydiaBurns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LydiaBurns

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm escape
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • the act of escaping physically
    • an inclination to retreat from unpleasant realities through diversion or fantasy
    • nonperformance of something distasteful (as by deceit or trickery) that you are supposed to do
  • Từ đồng nghĩa với escape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Anh

escape phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ɛs.kap
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm escape
    Phát âm của elharni (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  elharni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của samuel_bv (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  samuel_bv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escape
    Phát âm của Morphidae (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Morphidae

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • La acción y el efecto de escapar, huir.
    • Fuga o salida de un gas o de un líquido de un contenedor.
    • Salida de gases residuales de un motor de combustión.
  • Từ đồng nghĩa với escape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Tây Ban Nha

escape phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm escape
    Phát âm của larafn (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  larafn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • fuga
    • fuga;
    • evasão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Bồ Đào Nha

escape phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm escape
    Phát âm của LucaLeva (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  LucaLeva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ escape?
escape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escape escape   [es - latam]
  • Ghi âm từ escape escape   [ast]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh