Cách phát âm escape

escape phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈskeɪp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm escape Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của LydiaBurns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm escape Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm escape Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • escape ví dụ trong câu

    • The Whitsunday Islands are a great place for a holiday escape

      phát âm The Whitsunday Islands are a great place for a holiday escape Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • the act of escaping physically
    • an inclination to retreat from unpleasant realities through diversion or fantasy
    • nonperformance of something distasteful (as by deceit or trickery) that you are supposed to do
  • Từ đồng nghĩa với escape

    • phát âm flight flight [en]
    • phát âm retreat retreat [en]
    • phát âm breakout breakout [en]
    • phát âm release release [en]
    • phát âm evasion evasion [en]
    • phát âm leave leave [en]
    • phát âm escaping escaping [en]
    • hegira
    • flee (literature)
    • abscond (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

escape phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm escape Phát âm của larafn (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • fuga
    • fuga;
    • evasão
escape phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ɛs.kap
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm escape Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của samuel_bv (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escape Phát âm của Morphidae (Nữ từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escape trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • escape ví dụ trong câu

    • Un escape nuclear puede aumentar el cáncer de tiroides entre la población

      phát âm Un escape nuclear puede aumentar el cáncer de tiroides entre la población Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escape

    • La acción y el efecto de escapar, huir.
    • Fuga o salida de un gas o de un líquido de un contenedor.
    • Salida de gases residuales de un motor de combustión.
  • Từ đồng nghĩa với escape

escape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escape escape [ast] Bạn có biết cách phát âm từ escape?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck