Cách phát âm breakout

Filter language and accent
filter
breakout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪkaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breakout
    Phát âm của spenbo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spenbo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breakout

    • an escape from jail
  • Từ đồng nghĩa với breakout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion