Cách phát âm efflorescence

Filter language and accent
filter
efflorescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌefləˈresns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm efflorescence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm efflorescence
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của efflorescence

    • the period of greatest prosperity or productivity
    • any red eruption of the skin
    • the time and process of budding and unfolding of blossoms
  • Từ đồng nghĩa với efflorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm efflorescence trong Tiếng Anh

efflorescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.flɔ.ʁɛ.sɑ̃s
  • phát âm efflorescence
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của efflorescence

    • transformation de certains sels qui perdent par déshydratation au contact de l'air une partie de leur eau de cristallisation et se couvrent d'une couche pulvérulente; cette couche elle-même
    • poussière fine qui recouvre certaines feuilles ou certains fruits
    • début de la floraison
  • Từ đồng nghĩa với efflorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm efflorescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ efflorescence?
efflorescence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ efflorescence efflorescence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't