Cách phát âm blossom

Filter language and accent
filter
blossom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɒsəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blossom
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blossom
    Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aidansmith

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blossom
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blossom
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blossom
    Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ari303

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • blossom ví dụ trong câu

    • apricot blossom

      phát âm apricot blossom
      Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • come into blossom

      phát âm come into blossom
      Phát âm của toastjam (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blossom

    • reproductive organ of angiosperm plants especially one having showy or colorful parts
    • the period of greatest prosperity or productivity
    • produce or yield flowers
  • Từ đồng nghĩa với blossom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blossom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blossom?
blossom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blossom blossom   [es - es]
  • Ghi âm từ blossom blossom   [es - latam]
  • Ghi âm từ blossom blossom   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl