Cách phát âm blush

Filter language and accent
filter
blush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blʌʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blush
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blush
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blush
    Phát âm của andiepants (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andiepants

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blush
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blush

    • a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health
    • sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty)
    • turn red, as if in embarrassment or shame
  • Từ đồng nghĩa với blush

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blush trong Tiếng Anh

blush phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm blush
    Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolahg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blush trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blush?
blush đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blush blush   [en - other]
  • Ghi âm từ blush blush   [es - es]
  • Ghi âm từ blush blush   [es - latam]
  • Ghi âm từ blush blush   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany