Cách phát âm flush

trong:
Filter language and accent
filter
flush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʌʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flush
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flush
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flush
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flush

    • the period of greatest prosperity or productivity
    • a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health
    • sudden brief sensation of heat (associated with menopause and some mental disorders)
  • Từ đồng nghĩa với flush

    • phát âm remove
      remove [en]
    • phát âm rid
      rid [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm empty
      empty [en]
    • phát âm drain
      drain [en]
    • phát âm stream
      stream [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm fountain
      fountain [en]
    • phát âm spring
      spring [en]
    • phát âm geyser
      geyser [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flush trong Tiếng Anh

flush phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flush
    Phát âm của Viceral (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Viceral

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flush trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt