Cách phát âm fountain

Filter language and accent
filter
fountain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaʊntɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fountain
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fountain
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fountain
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fountain
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fountain
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fountain
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fountain
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fountain
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fountain

    • a structure from which an artificially produced jet of water arises
    • a natural flow of ground water
    • an artificially produced flow of water
  • Từ đồng nghĩa với fountain

    • phát âm font
      font [en]
    • phát âm geyser
      geyser [en]
    • phát âm stream
      stream [en]
    • phát âm spout
      spout [en]
    • phát âm spray
      spray [en]
    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm well
      well [en]
    • phát âm source
      source [en]
    • phát âm fountainhead
      fountainhead [en]
    • phát âm river
      river [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fountain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fountain?
fountain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fountain fountain   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither