Cách phát âm bar

bar phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɑː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • Would you like to go out for a drink? There's this new bar I want to try.

      phát âm Would you like to go out for a drink? There's this new bar I want to try. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
    • He was convicted of assault after attacking four men at a bar

      phát âm He was convicted of assault after attacking four men at a bar Phát âm của LordofDisorder (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We are recruiting too many newcomers with poor skills. We need to raise the bar for admission.

      phát âm We are recruiting too many newcomers with poor skills. We need to raise the bar for admission. Phát âm của Boardman (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của bar

    • a room or establishment where alcoholic drinks are served over a counter
    • a counter where you can obtain food or drink
    • a rigid piece of metal or wood; usually used as a fastening or obstruction or weapon
  • Từ đồng nghĩa với bar

bar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Thụy Điển

bar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Ba Lan

bar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bar bar [tg] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [wo] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [rom] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [szl] Bạn có biết cách phát âm từ bar?

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatoWordworldsupercalifragilisticexpialidocious