Cách phát âm bar

trong:
bar phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɑː(r)
  • phát âm bar Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của yeye378 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của rgemma87 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • Would you like to go out for a drink? There's this new bar I want to try.

      phát âm Would you like to go out for a drink? There's this new bar I want to try. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
    • He was convicted of assault after attacking four men at a bar

      phát âm He was convicted of assault after attacking four men at a bar Phát âm của LordofDisorder (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We are recruiting too many newcomers with poor skills. We need to raise the bar for admission.

      phát âm We are recruiting too many newcomers with poor skills. We need to raise the bar for admission. Phát âm của Boardman (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của bar

    • a room or establishment where alcoholic drinks are served over a counter
    • a counter where you can obtain food or drink
    • a rigid piece of metal or wood; usually used as a fastening or obstruction or weapon
  • Từ đồng nghĩa với bar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bar phát âm trong Tiếng Ý [it]
'bar
  • phát âm bar Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Ý

bar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm bar Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của rmaiaa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • Pergunta: E aí, bora tomar uma cervejinha lá no Bar do Pablo Vittar?Resposta: Beleuza creuza !

      phát âm Pergunta: E aí, bora tomar uma cervejinha lá no Bar do Pablo Vittar?Resposta: Beleuza creuza ! Phát âm của FranciaNunes (Nam)
  • Định nghĩa của bar

    • café onde se bebem bebidas alcoólicas
    • estabelecimento noturno onde se servem bebidas, sobretudo alcoólicas, e se ouve música
    • local onde se servem bebidas e refeições leves, em escola, hotel, teatro, etc.
  • Từ đồng nghĩa với bar

bar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbaɾ
  • phát âm bar Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của wualabi (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của abrill (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • El bar Cocobongo en playa del Carmen es sensacional.

      phát âm El bar Cocobongo en playa del Carmen es sensacional. Phát âm của Hormigaleon (Nam từ México)
    • Bar de barrio cutre.

      phát âm Bar de barrio cutre. Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
  • Định nghĩa của bar

    • En Física. Unidad de presión equivalente a 100.000 pascales
  • Từ đồng nghĩa với bar

bar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
baʁ
  • phát âm bar Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • Il était accoudé au bar, assis sur son tabouret.

      phát âm Il était accoudé au bar, assis sur son tabouret. Phát âm của daisylia (Nam từ Bỉ)
    • J'ai travaillé au bar quand j'avais 19 ans

      phát âm J'ai travaillé au bar quand j'avais 19 ans Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của bar

    • débit de boissons
    • meuble servant à ranger les alcools, les bouteilles
    • poisson marin de la famille des serranidés
  • Từ đồng nghĩa với bar

bar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bar Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Thụy Điển

bar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bar Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Đức

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • bar ví dụ trong câu

    • bar jeder Vernunft

      phát âm bar jeder Vernunft Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
    • in bar zahlen

      phát âm in bar zahlen Phát âm của sarinadr (Nữ từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với bar

    • phát âm Theke Theke [de]
    • phát âm Sternbild Sternbild [de]
    • phát âm Bär Bär [de]
    • phát âm Nachtklub Nachtklub [de]
    • cash
    • in klingender münze
    • in münzen
    • in scheinen
    • amüsierlokal
    • ausschank (m)
bar phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm bar Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Java

bar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bar Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Hà Lan

bar phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm bar Phát âm của Andryska (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của netvor (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Séc

bar phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bar Phát âm của Sterkseun (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Afrikaans

bar phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bar Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Na Uy

bar phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm bar Phát âm của Breixo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Galicia

bar phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bar Phát âm của thiendnguyen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Slovakia

bar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm bar Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Khoa học quốc tế

bar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bar Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Luxembourg

bar phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm bar Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Talysh

bar phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm bar Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Iceland

bar phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm bar Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Wales

bar phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm bar Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

bar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bar Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Thổ

bar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bar Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Catalonia

bar phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm bar Phát âm của matejvkci (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Croatia

bar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bar Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Romania

bar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bar Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bar Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • bar ví dụ trong câu

    • Kazimierz stał wgapiony w bar z przekąskami.

      phát âm Kazimierz stał wgapiony w bar z przekąskami. Phát âm của revgor05 (Nam từ Ba Lan)
bar phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm bar Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Zazaki

bar phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm bar Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Bắc Kurd

bar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bar Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Basque

bar phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm bar Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Azerbaijan

bar phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm bar Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Ireland

bar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bar Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar trong Tiếng Đan Mạch

bar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bar bar [tg] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [wo] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [rom] Bạn có biết cách phát âm từ bar?
  • Ghi âm từ bar bar [szl] Bạn có biết cách phát âm từ bar?

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil