Cách phát âm spring

trong:
Filter language and accent
filter
spring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sprɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spring
    Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yayjimin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spring
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gabrianne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • spring ví dụ trong câu

    • spring up

      phát âm spring up
      Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Spring is coming

      phát âm Spring is coming
      Phát âm của jayeffsb (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spring

    • the season of growth
    • a metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed
    • a natural flow of ground water
  • Từ đồng nghĩa với spring

    • phát âm warp
      warp [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm split
      split [en]
    • phát âm jump
      jump [en]
    • phát âm leap
      leap [en]
    • phát âm Hop
      Hop [en]
    • phát âm bound
      bound [en]
    • phát âm vault
      vault [en]
    • phát âm dart
      dart [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spring trong Tiếng Anh

spring phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm spring
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spring
    Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  gilbertroland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spring trong Tiếng Thụy Điển

spring phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm spring
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spring trong Tiếng Afrikaans

spring phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm spring
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spring trong Tiếng Hạ Đức

spring phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃpʁɪŋ
  • phát âm spring
    Phát âm của Hoegaard (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Hoegaard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spring trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spring?
spring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spring spring   [en - uk]
  • Ghi âm từ spring spring   [no]
  • Ghi âm từ spring spring   [frp]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften