Cách phát âm vault

trong:
vault phát âm trong Tiếng Anh [en]
vɔːlt
  • phát âm vault Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vault Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vault Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vault trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vault ví dụ trong câu

    • The security guards at the vault may have been in cahoots with the diamond thieves.

      phát âm The security guards at the vault may have been in cahoots with the diamond thieves. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vault

    • a burial chamber (usually underground)
    • a strongroom or compartment (often made of steel) for safekeeping of valuables
    • an arched brick or stone ceiling or roof
  • Từ đồng nghĩa với vault

    • phát âm catacomb catacomb [en]
    • phát âm crypt crypt [en]
    • phát âm tomb tomb [en]
    • phát âm mausoleum mausoleum [en]
    • phát âm cavern cavern [en]
    • phát âm cellar cellar [en]
    • phát âm safe safe [en]
    • phát âm Dome Dome [en]
    • phát âm arcade arcade [en]
    • sepulchre (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel