Cách phát âm vault

trong:
Filter language and accent
filter
vault phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɔːlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vault
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vault
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vault
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vault

    • a burial chamber (usually underground)
    • a strongroom or compartment (often made of steel) for safekeeping of valuables
    • an arched brick or stone ceiling or roof
  • Từ đồng nghĩa với vault

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vault trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vault?
vault đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vault vault   [en - uk]
  • Ghi âm từ vault vault   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather