Cách phát âm Dome

Dome phát âm trong Tiếng Anh [en]
dəʊm
    American
  • phát âm Dome Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Dome Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dome trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Dome ví dụ trong câu

    • The Millennium Dome was the name of a large dome-shaped exhibition centre in London

      phát âm The Millennium Dome was the name of a large dome-shaped exhibition centre in London Phát âm của Katsura (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dome

    • a concave shape whose distinguishing characteristic is that the concavity faces downward
    • informal terms for a human head
    • a stadium that has a roof
  • Từ đồng nghĩa với Dome

    • phát âm vault vault [en]
    • phát âm arcade arcade [en]
    • phát âm ceiling ceiling [en]
    • phát âm roof roof [en]
    • phát âm arch arch [en]
    • arched gateway

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Dome phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Dome Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dome trong Tiếng Đức

Dome phát âm trong Tiếng Ewe [ee]
  • phát âm Dome Phát âm của shantille (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dome trong Tiếng Ewe

Dome phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm Dome Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dome trong Tiếng Hê-brơ

Dome phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Dome Phát âm của martawing (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dome trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • Dome ví dụ trong câu

    • partijas dome

      phát âm partijas dome Phát âm của martawing (Nữ từ Latvia)

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance