Cách phát âm cellar

Filter language and accent
filter
cellar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈselə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cellar
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cellar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cellar
    Phát âm của karlingian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  karlingian

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cellar
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cellar

    • the lowermost portion of a structure partly or wholly below ground level; often used for storage
    • an excavation where root vegetables are stored
    • storage space where wines are stored
  • Từ đồng nghĩa với cellar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cellar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cellar?
cellar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cellar cellar   [en - uk]
  • Ghi âm từ cellar cellar   [en - other]
  • Ghi âm từ cellar cellar   [es - es]
  • Ghi âm từ cellar cellar   [es - latam]
  • Ghi âm từ cellar cellar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather