Cách phát âm cave

Filter language and accent
filter
cave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  keɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cave
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cave
    Phát âm của jpkid888 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpkid888

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của ozmafairy3 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ozmafairy3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cave
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cave

    • a geological formation consisting of an underground enclosure with access from the surface of the ground or from the sea
    • hollow out as if making a cave or opening
    • explore natural caves
  • Từ đồng nghĩa với cave

    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm cavern
      cavern [en]
    • phát âm cove
      cove [en]
    • phát âm burrow
      burrow [en]
    • phát âm den
      den [en]
    • phát âm tunnel
      tunnel [en]
    • phát âm hovel
      hovel [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm cellar
      cellar [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Anh

cave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kav
  • phát âm cave
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của alexouna (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  alexouna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của mattydee (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mattydee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cave

    • creux, enfoncé
    • familièrement niais, innocent, jobard
    • qualifie les veines amenant le sang au cœur
  • Từ đồng nghĩa với cave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Pháp

cave phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cave
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Khoa học quốc tế

cave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cave
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cave
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cave
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cave

    • divisão da casa abaixo do nível da rua
    • compartimento de uma casa abaixo do nível da rua
    • adega

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Bồ Đào Nha

cave phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cave
    Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kolonjano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cave
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Latin

cave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cave
    Phát âm của Stefanos82 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Stefanos82

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Ý

cave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈka.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cave
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cave trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cave?
cave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cave cave   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany