Cách phát âm excavation

Filter language and accent
filter
excavation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekskəˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excavation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excavation
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excavation
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excavation

    • the act of digging
    • the site of an archeological exploration
    • a hole in the ground made by excavating
  • Từ đồng nghĩa với excavation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excavation trong Tiếng Anh

excavation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excavation
    Phát âm của min2rien (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  min2rien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excavation

    • action de creuser dans le sol (réaliser l'excavation d'un forage)
    • creux, cavité dans un terrain (une excavation naturelle, une excavation creusée par des explosifs)
  • Từ đồng nghĩa với excavation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excavation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork