Cách phát âm cavity

trong:
Filter language and accent
filter
cavity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkævɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cavity
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cavity
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cavity ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavity

    • a sizeable hole (usually in the ground)
    • space that is surrounded by something
    • soft decayed area in a tooth; progressive decay can lead to the death of a tooth
  • Từ đồng nghĩa với cavity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature