Cách phát âm cavity

trong:
cavity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkævɪti
    British
  • phát âm cavity Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cavity Phát âm của Benladen (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavity Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cavity ví dụ trong câu

    • ventricular cavity

      phát âm ventricular cavity Phát âm của finishyourenglish (Nam)
    • resonant cavity

      phát âm resonant cavity Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavity

    • a sizeable hole (usually in the ground)
    • space that is surrounded by something
    • soft decayed area in a tooth; progressive decay can lead to the death of a tooth
  • Từ đồng nghĩa với cavity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry