Cách phát âm indentation

indentation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪndenˈteɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm indentation Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indentation Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indentation Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm indentation Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indentation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indentation

    • a concave cut into a surface or edge (as in a coastline)
    • the formation of small pits in a surface as a consequence of corrosion
    • the space left between the margin and the start of an indented line
  • Từ đồng nghĩa với indentation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

indentation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃
  • phát âm indentation Phát âm của tibboh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indentation Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indentation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indentation

    • échancrure qui ressemble à la morsure ou à la trace d'une dent
    • décalage d'un paragraphe par rapport à l'alignement des autres paragraphes
  • Từ đồng nghĩa với indentation

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance