Cách phát âm dent

Filter language and accent
filter
dent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dent
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dent
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dent
    Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  soso89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dent
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dent

    • organe en ivoire recouvert d'émail, implanté dans le maxillaire, servant à mâcher, couper et déchiqueter les aliments
    • tige pointue de certains outils comme le râteau ou la fourche
    • pointe métallique de certains appareils comme les roues dentées
  • Từ đồng nghĩa với dent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dent trong Tiếng Pháp

dent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dent
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dent
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dent
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dent

    • an appreciable consequence (especially a lessening)
    • a depression scratched or carved into a surface
    • an impression in a surface (as made by a blow)
  • Từ đồng nghĩa với dent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dent trong Tiếng Anh

dent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dent
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dent trong Tiếng Catalonia

dent phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm dent
    Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  claudiobertoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dent trong Tiếng Piedmont

dent phát âm trong Tiếng Emilia [egl]
  • phát âm dent
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dent trong Tiếng Emilia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dent?
dent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dent dent   [br]
  • Ghi âm từ dent dent   [es - es]
  • Ghi âm từ dent dent   [es - latam]
  • Ghi âm từ dent dent   [es - other]
  • Ghi âm từ dent dent   [rm]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil