Cách phát âm incisive

Filter language and accent
filter
incisive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsaɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incisive
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incisive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incisive
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incisive

    • having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
    • suitable for cutting or piercing
  • Từ đồng nghĩa với incisive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incisive trong Tiếng Anh

incisive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.si.ziv
  • phát âm incisive
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incisive

    • qui est propre à couper
    • au sens figuré mordant, pénétrant
    • une des huit dents antérieures, servant à trancher les aliments
  • Từ đồng nghĩa với incisive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incisive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt