Cách phát âm sarcastic

Filter language and accent
filter
sarcastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɑːˈkæstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sarcastic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sarcastic
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sarcastic
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sarcastic
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sarcastic

    • expressing or expressive of ridicule that wounds
  • Từ đồng nghĩa với sarcastic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sarcastic trong Tiếng Anh

sarcastic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sarcastic
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sarcastic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion