Cách phát âm derisive

Filter language and accent
filter
derisive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈraɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm derisive
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm derisive
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của derisive

    • abusing vocally; expressing contempt or ridicule
  • Từ đồng nghĩa với derisive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm derisive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ derisive?
derisive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ derisive derisive   [en - uk]
  • Ghi âm từ derisive derisive   [en - usa]
  • Ghi âm từ derisive derisive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat