Cách phát âm crisp

Filter language and accent
filter
crisp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɪsp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crisp
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisp
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crisp
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisp
    Phát âm của giovannimaverickmatta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giovannimaverickmatta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisp
    Phát âm của mrdines (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrdines

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crisp

    • a thin crisp slice of potato fried in deep fat
    • make wrinkles or creases on a smooth surface; make a pressed, folded or wrinkled line in
    • make brown and crisp by heating
  • Từ đồng nghĩa với crisp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crisp trong Tiếng Anh

crisp phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm crisp
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crisp trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crisp?
crisp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crisp crisp   [en - other]
  • Ghi âm từ crisp crisp   [es - es]
  • Ghi âm từ crisp crisp   [es - latam]
  • Ghi âm từ crisp crisp   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave