Cách phát âm frosty

trong:
Filter language and accent
filter
frosty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrɒsti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frosty
    Phát âm của josiahking56 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josiahking56

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frosty
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frosty

    • devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain
    • covered with frost
    • pleasantly cold and invigorating
  • Từ đồng nghĩa với frosty

    • phát âm frigid
      frigid [en]
    • phát âm chilly
      chilly [en]
    • phát âm chill
      chill [en]
    • phát âm brisk
      brisk [en]
    • phát âm cool
      cool [en]
    • phát âm wintry
      wintry [en]
    • phát âm crisp
      crisp [en]
    • phát âm inert
      inert [en]
    • phát âm icy
      icy [en]
    • phát âm dead
      dead [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frosty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frosty?
frosty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frosty frosty   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't