Cách phát âm icy

trong:
icy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaɪsi
    Các âm giọng khác
  • phát âm icy Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm icy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm icy Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm icy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • icy ví dụ trong câu

    • Be careful while driving. The roads are icy.

      phát âm Be careful while driving. The roads are icy. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của icy

    • devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain
    • extremely cold
    • covered with or containing or consisting of ice
  • Từ đồng nghĩa với icy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona