Cách phát âm glacial

Filter language and accent
filter
glacial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡleɪsɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glacial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glacial
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glacial

    • relating to or derived from a glacier
    • devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain
    • extremely cold
  • Từ đồng nghĩa với glacial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Anh

glacial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm glacial
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm glacial
    Phát âm của quintes (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  quintes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glacial

    • Muy frío o congelado.
    • Zona situada en los polos.
  • Từ đồng nghĩa với glacial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Tây Ban Nha

glacial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm glacial
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glacial

    • muito frio
    • (fig) que não é simpático
    • constituído por gelo ou relativo a gelo;
  • Từ đồng nghĩa với glacial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Bồ Đào Nha

glacial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm glacial
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Khoa học quốc tế

glacial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm glacial
    Phát âm của GuillaumeJ (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  GuillaumeJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glacial

    • qui glace, qui est très froid
    • au sens figuré qui repousse par un accueil très froid
  • Từ đồng nghĩa với glacial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Pháp

glacial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm glacial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glacial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glacial?
glacial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glacial glacial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion