Cách phát âm imperturbable

Filter language and accent
filter
imperturbable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪmpəˈtɜːbəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperturbable

    • not easily perturbed or excited or upset; marked by extreme calm and composure
  • Từ đồng nghĩa với imperturbable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperturbable trong Tiếng Anh

imperturbable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  erobledo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của JamesBrown (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  JamesBrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mayorcatorce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperturbable

    • Que no se perturba o altera.
  • Từ đồng nghĩa với imperturbable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperturbable trong Tiếng Tây Ban Nha

imperturbable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.babl
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của Archos (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Archos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperturbable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperturbable

    • que rien ne peut troubler, émouvoir
  • Từ đồng nghĩa với imperturbable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperturbable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ imperturbable?
imperturbable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ imperturbable imperturbable   [en - usa]
  • Ghi âm từ imperturbable imperturbable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen