Cách phát âm patient

trong:
patient phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeɪʃnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm patient Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    21 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm patient Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • patient ví dụ trong câu

    • The decision was made after consultation with the patient, her family and her physicians

      phát âm The decision was made after consultation with the patient, her family and her physicians Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient.

      phát âm Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient.

      phát âm Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient. Phát âm của Jarl22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patient

    • a person who requires medical care
    • the semantic role of an entity that is not the agent but is directly involved in or affected by the happening denoted by the verb in the clause
    • enduring trying circumstances with even temper or characterized by such endurance
  • Từ đồng nghĩa với patient

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patient phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm patient Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • patient ví dụ trong câu

    • Il faut être patient et attendre le bon moment

      phát âm Il faut être patient et attendre le bon moment Phát âm của Agathe1982 (Nữ từ Pháp)
    • Le docteur doit ausculter le patient

      phát âm Le docteur doit ausculter le patient Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patient

    • qui fait preuve de patience
    • personne soignée par un médecin
  • Từ đồng nghĩa với patient

patient phát âm trong Tiếng Đức [de]
paˈʦi̯ɛnt
  • phát âm patient Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • patient ví dụ trong câu

    • Der Patient wies einen ausgeprägten Ikterus auf.

      phát âm Der Patient wies einen ausgeprägten Ikterus auf. Phát âm của Julishee (Nữ từ Đức)
    • Der Patient wurde mit Dormicum sediert.

      phát âm Der Patient wurde mit Dormicum sediert. Phát âm của mat27 (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với patient

    • phát âm Leidender Leidender [de]
    • bettlägeriger
patient phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm patient Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patient Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Thụy Điển

patient phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm patient Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Đan Mạch

patient phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm patient Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patient trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant