Filter language and accent
filter
sec phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sec
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sec
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sec
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sec

    • qui n'est pas humide
    • aride, en parlant d'un sol
    • séché (légumes, fruits secs)
  • Từ đồng nghĩa với sec

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Tiếng Pháp

sec phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sec
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sec
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sec ví dụ trong câu

    • maig sec

      phát âm maig sec
      Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Tiếng Catalonia

sec phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sec
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Tiếng Romania

sec phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sek
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sec
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sec

    • 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites
    • ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle
    • an independent federal agency that oversees the exchange of securities to protect investors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Tiếng Anh

sec phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sec
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Tiếng Luxembourg

sec phát âm trong Etruscan [ett]
  • phát âm sec
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sec trong Etruscan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sec?
sec đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sec sec   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil