Cách phát âm polar

Filter language and accent
filter
polar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polar
    Phát âm của Laingsam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Laingsam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polar
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polar
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • located at or near or coming from the earth's poles
    • of or existing at or near a geographical pole or within the Arctic or Antarctic Circles
    • having a pair of equal and opposite charges
  • Từ đồng nghĩa với polar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Anh

polar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm polar
    Phát âm của onimo (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  onimo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polar
    Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  torcato

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • relativo aos pólos
    • relativo aos polos celestes ou terrestres
    • vizinho ou próximo dos polos terrestres

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Bồ Đào Nha

polar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɔ.laʁ
  • phát âm polar
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polar
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • familièrement ouvrage ou film policier
    • familièrement polarisé, obnubilé par un seul sujet
  • Từ đồng nghĩa với polar

    • phát âm obnubilé
      obnubilé [fr]
    • phát âm obsédé
      obsédé [fr]
    • roman policier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Pháp

polar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm polar
    Phát âm của nika0222 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  nika0222

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Ba Lan

polar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm polar
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polar
    Phát âm của Golife (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Golife

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Đức

polar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  po.laɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm polar
    Phát âm của vito9 (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  vito9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • polar ví dụ trong câu

    • aurora polar

      phát âm aurora polar
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • Propio o relativo de un polo.
    • Prenda de abrigo adecuada para protegerse del frío extremo.
  • Từ đồng nghĩa với polar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Tây Ban Nha

polar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm polar
    Phát âm của zonnegods (Nữ) Nữ
    Phát âm của  zonnegods

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Thổ

polar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm polar
    Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Xalba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Basque

polar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm polar
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Luxembourg

polar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm polar
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Romania

polar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm polar
    Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Varori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Catalonia

polar phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm polar
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polar?
polar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polar polar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh