Cách phát âm polar

polar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpəʊlə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm polar Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm polar Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm polar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm polar Phát âm của Laingsam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • polar ví dụ trong câu

    • Areas of land with permafrost occur chiefly in polar regions

      phát âm Areas of land with permafrost occur chiefly in polar regions Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We know global warming exists because the polar ice caps are melting

      phát âm We know global warming exists because the polar ice caps are melting Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • located at or near or coming from the earth's poles
    • of or existing at or near a geographical pole or within the Arctic or Antarctic Circles
    • having a pair of equal and opposite charges
  • Từ đồng nghĩa với polar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

polar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm polar Phát âm của onimo (Nam từ Bồ Đào Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm polar Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • relativo aos pólos
    • relativo aos polos celestes ou terrestres
    • vizinho ou próximo dos polos terrestres
polar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm polar Phát âm của nika0222 (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Ba Lan

polar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɔ.laʁ
  • phát âm polar Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm polar Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • polar ví dụ trong câu

    • L'auteur d'un polar ne révèle le coupable qu'au dernier chapitre

      phát âm L'auteur d'un polar ne révèle le coupable qu'au dernier chapitre Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • familièrement ouvrage ou film policier
    • familièrement polarisé, obnubilé par un seul sujet
  • Từ đồng nghĩa với polar

    • phát âm obnubilé obnubilé [fr]
    • phát âm obsédé obsédé [fr]
    • roman policier
polar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
po.laɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm polar Phát âm của vito9 (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • polar ví dụ trong câu

    • aurora polar

      phát âm aurora polar Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polar

    • Propio o relativo de un polo.
    • Prenda de abrigo adecuada para protegerse del frío extremo.
  • Từ đồng nghĩa với polar

polar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm polar Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm polar Phát âm của Golife (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Đức

polar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm polar Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Luxembourg

polar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm polar Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Basque

polar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm polar Phát âm của zonnegods (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Thổ

polar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm polar Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Romania

polar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm polar Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Catalonia

polar phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm polar Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polar trong Tiếng Phần Lan

polar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polar polar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ polar?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica