Cách phát âm wintry

wintry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪntri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm wintry Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wintry Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wintry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wintry ví dụ trong câu

    • The weather is wintry

      phát âm The weather is wintry Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wintry

    • characteristic of or occurring in winter
    • devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain
  • Từ đồng nghĩa với wintry

    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm freezing freezing [en]
    • phát âm frosty frosty [en]
    • phát âm glacial glacial [en]
    • phát âm polar polar [en]
    • phát âm frigid frigid [en]
    • phát âm icy icy [en]
    • phát âm chilly chilly [en]
    • phát âm brisk brisk [en]
    • phát âm cool cool [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona