Cách phát âm wintry

Filter language and accent
filter
wintry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪntri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wintry
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wintry
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wintry ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wintry

    • characteristic of or occurring in winter
    • devoid of warmth and cordiality; expressive of unfriendliness or disdain
  • Từ đồng nghĩa với wintry

    • phát âm cold
      cold [en]
    • phát âm freezing
      freezing [en]
    • phát âm frosty
      frosty [en]
    • phát âm glacial
      glacial [en]
    • phát âm polar
      polar [en]
    • phát âm frigid
      frigid [en]
    • phát âm icy
      icy [en]
    • phát âm chilly
      chilly [en]
    • phát âm brisk
      brisk [en]
    • phát âm cool
      cool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wintry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave