Cách phát âm freezing

Filter language and accent
filter
freezing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfriːzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm freezing
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freezing
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm freezing
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freezing
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của freezing

    • the withdrawal of heat to change something from a liquid to a solid
  • Từ đồng nghĩa với freezing

    • phát âm cold
      cold [en]
    • phát âm icy
      icy [en]
    • phát âm frosty
      frosty [en]
    • phát âm glacial
      glacial [en]
    • phát âm polar
      polar [en]
    • phát âm frigid
      frigid [en]
    • phát âm wintry
      wintry [en]
    • phát âm frozen
      frozen [en]
    • phát âm cool
      cool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freezing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl