Cách phát âm freezing

freezing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfriːzɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm freezing Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm freezing Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm freezing Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm freezing Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freezing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • freezing ví dụ trong câu

    • Do you want a mug of hot cocoa? It's freezing out there

      phát âm Do you want a mug of hot cocoa? It's freezing out there Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Freezing the puck

      phát âm Freezing the puck Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của freezing

    • the withdrawal of heat to change something from a liquid to a solid
  • Từ đồng nghĩa với freezing

    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm icy icy [en]
    • phát âm frosty frosty [en]
    • phát âm glacial glacial [en]
    • phát âm polar polar [en]
    • phát âm frigid frigid [en]
    • phát âm wintry wintry [en]
    • phát âm frozen frozen [en]
    • phát âm cool cool [en]
    • frozen over

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar