Cách phát âm frail

trong:
Filter language and accent
filter
frail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  freɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frail
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frail
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frail

    • the weight of a frail (basket) full of raisins or figs; between 50 and 75 pounds
    • a basket for holding dried fruit (especially raisins or figs)
    • physically weak
  • Từ đồng nghĩa với frail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt