Cách phát âm dilapidated

Filter language and accent
filter
dilapidated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈlæpɪdeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dilapidated
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dilapidated
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dilapidated

    • in deplorable condition
  • Từ đồng nghĩa với dilapidated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilapidated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dilapidated?
dilapidated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dilapidated dilapidated   [ps]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften