Cách phát âm infirm

Filter language and accent
filter
infirm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɜːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infirm
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infirm

    • lacking bodily or muscular strength or vitality
    • lacking firmness of will or character or purpose
  • Từ đồng nghĩa với infirm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infirm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ infirm?
infirm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ infirm infirm   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt