Cách phát âm weakly

trong:
Filter language and accent
filter
weakly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːkli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weakly
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weakly
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weakly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm weakly
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weakly

    • in a weak or feeble manner or to a minor degree
    • lacking bodily or muscular strength or vitality
  • Từ đồng nghĩa với weakly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weakly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weakly?
weakly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weakly weakly   [en - uk]
  • Ghi âm từ weakly weakly   [en - usa]
  • Ghi âm từ weakly weakly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither