Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
mooncow
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
Slick
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
Slick
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm frangible trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ frangible trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
didace
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
didace
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm frangible trong Tiếng Catalonia
Chia sẻ phát âm từ frangible trong Tiếng Catalonia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ frangible?
frangible đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ frangible frangible
[es - es]
-
Ghi âm từ frangible frangible
[es - latam]
-
Ghi âm từ frangible frangible
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
about, milk, bastard, Caribbean, either